funeral chapel
Định nghĩa
Danh từ: Một nhà tang lễ nơi những người quen biết người đã khuất có thể đến để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng của họ. Đây là một cơ sở chuyên dụng để tổ chức các nghi thức viếng, thăm hỏi và tưởng niệm trước khi an táng hoặc hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đã tổ chức lễ viếng tại nhà tang lễ vào thứ Bảy.)
- (Nhiều người đưa tang đã tụ tập tại nhà tang lễ để bày tỏ lòng kính trọng.)
- (Nhà tang lễ được trang trí bằng hoa và ảnh của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a service at a funeral chapel": tổ chức một buổi lễ tại nhà tang lễ.
- They decided to hold a private ceremony at the funeral chapel. (Họ quyết định tổ chức một buổi lễ riêng tư tại nhà tang lễ.)
"funeral chapel director": giám đốc nhà tang lễ.
- The funeral chapel director coordinated all the arrangements. (Giám đốc nhà tang lễ đã điều phối tất cả các sắp xếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Funeral home (n): nhà tang lễ (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The funeral home offered a variety of services. (Nhà tang lễ cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.)
- Mortuary (n): nhà xác, nơi lưu giữ thi hài.
- The body was kept in the mortuary until the funeral. (Thi hài được giữ trong nhà xác cho đến khi tang lễ.)
- Crematorium (n): lò hỏa táng.
- The crematorium was located next to the funeral chapel. (Lò hỏa táng nằm cạnh nhà tang lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Funeral parlor: nhà tang lễ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- They chose a quiet funeral parlor for the service. (Họ chọn một nhà tang lễ yên tĩnh cho buổi lễ.)
- Chapel of rest: nhà nguyện yên nghỉ (nơi thi hài được để yên để viếng).
- Visitors could view the coffin at the chapel of rest. (Người đến viếng có thể xem quan tài tại nhà nguyện yên nghỉ.)
Các cụm từ liên quan
- Funeral service: lễ tang, buổi lễ tang.
- The funeral service was held at the funeral chapel. (Lễ tang được tổ chức tại nhà tang lễ.)
- Wake: thức canh, lễ viếng (thường diễn ra trước tang lễ).
- The wake took place at the funeral chapel the night before. (Lễ viếng diễn ra tại nhà tang lễ vào đêm trước.)
Thành ngữ liên quan
- "Go to one's funeral": tham dự đám tang của ai đó.
- Many friends and family went to his funeral at the local funeral chapel. (Nhiều bạn bè và gia đình đã tham dự đám tang của anh ấy tại nhà tang lễ địa phương.)
- "Pay one's last respects": bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng.
- She went to the funeral chapel to pay her last respects. (Cô ấy đến nhà tang lễ để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng.)